max planck
Định nghĩa
Max Planck (danh từ riêng):
- Nhà vật lý người Đức (1858–1947), người đã giải thích bức xạ vật đen trong bối cảnh phát xạ năng lượng lượng tử hóa, khởi xướng lý thuyết lượng tử.
Ví dụ sử dụng
- (Max Planck được coi là cha đẻ của lý thuyết lượng tử.)
- (Khám phá của Max Planck đã cách mạng hóa vật lý hiện đại.)
Cách sử dụng nâng cao
"Planck constant": hằng số Planck, một hằng số vật lý cơ bản do Max Planck phát hiện.
- The Planck constant is crucial in quantum mechanics.(Hằng số Planck rất quan trọng trong cơ học lượng tử.)
"Planck length": độ dài Planck, đơn vị đo nhỏ nhất trong vật lý.
- The Planck length is about 1.6 x 10^-35 meters.(Độ dài Planck xấp xỉ 1,6 x 10^-35 mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Planckian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Max Planck hoặc lý thuyết của ông.
- Planckian radiation refers to blackbody radiation.(Bức xạ Planck đề cập đến bức xạ vật đen.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng:
- Nhà tiên phong lượng tử: người mở đường cho lý thuyết lượng tử.
Các cụm từ liên quan
- Planck's law: định luật Planck về bức xạ vật đen.
- Planck's law describes the spectral density of blackbody radiation.(Định luật Planck mô tả mật độ phổ của bức xạ vật đen.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Max Planck".